Triển Ngay Các Bước Tạo Quảng Cáo Video Trên Google Ads Cực Cụ Thể

LƯỢT XEM: 282
Quảng Cáo Video Trên Google Ads

Quảng cáo video Adwords mang lại cho các doanh nghiệp cơ hội lớn để tiếp cận được khách  hàng mới trên YouTube, nơi có hơn 1 tỷ người dùng.

Mặc dù nền tảng này có vẻ khó thực hiện, nhưng bạn không cần là nhà sản xuất phim tài năng để có thể tạo được Quảng cáo video Adwords tuyệt vời để có được chuyển đổi. Quảng cáo video là một trong những cách tốt nhất để thu hút đối tượng của bạn, và điều này khiến nó được các nhà tiếp thị ưa chuộng.

Trong hướng dẫn này, Khang sẽ giới thiệu 4 định dạng Quảng cáo YouTube khác nhau mà bạn cần biết, 4 mẹo hữu ích để giúp bạn vượt mặt đối thủ cạnh tranh của mình, và cuối cùng là cách thiết lập chiến dịch Quảng cáo video của riêng bạn.

Nội dung

1 Những con số thú vị về quảng cáo Video trên Google Adwords

<b>Những con số thú vị về quảng cáo Video trên Google Adwords</b>
Có đến 76% tài khoản doanh nghiệp B2B sử dụng video

Vào năm 2015, Báo cáo Tiếp thị Kỹ thuật số cho thấy, 76% tài khoản doanh nghiệp B2B đã sử dụng video, điều này khiến nó trở thành định dạng phổ biến nhất cho quảng cáo B2B.

YouTube luôn có tỷ lệ chuyển đổi vượt trội hơn so với các trang mạng xã hội (MXH) khác. Và điều này khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời để quảng cáo bằng video. Tỷ lệ chuyển đổi trung bình trên YouTube là 14%, còn trên Facebook là 10%.

Video cũng có thể đóng vai trò quan trọng với các nhà bán lẻ!

Một cuộc khảo sát người tiêu dùng của Google cũng phát hiện ra rằng, cứ 5 người trong độ tuổi từ 18 – 24 tuổi thì có 1 người cho biết, họ truy cập YouTube để tìm ra sản phẩm hoặc mặt hàng nào đó “cool” để mua.

Các nhà bán lẻ có thể sử dụng quảng cáo video Adwords để hiển thị nút CTA (‘call-to-action, ví dụ: “Nhấp vào đây để mua hàng – Click to shop” vs. “Mua ngay – Shop Now”, v.v.), cũng như các sản phẩm có trong video để thúc đẩy doanh số bán lẻ.

Hẳn là bạn đang rất hào hứng về những lợi ích mà quảng cáo video có thể mang lại cho doanh nghiệp của bạn rồi đúng không? Bây giờ, Khang sẽ giới thiệu cho bạn những thông tin nào sẽ có trong hướng dẫn này.

2 4 định dạng quảng cáo video cho Adwords trên Youtube

<b>4 định dạng quảng cáo video cho Adwords trên Youtube</b>

Có 4 định dạng Quảng cáo cho video Adwords, hiển thị ở các vị trí khác nhau trên nền tảng YouTube.

Chúng có thể xuất hiện trên trang chủ YouTube, trên các trang kết quả tìm kiếm, trong phần “những video có liên quan (related videos)” ở sidebar cùng với các video, và ngay trong các video (ở phần đầu, giữa hoặc cuối; có thể chọn bỏ qua quảng cáo hoặc không thể bỏ qua).

Quảng cáo hiển thị trong kết quả tìm kiếm

Quảng cáo hiển thị trong kết quả tìm kiếm

Định dạng quảng cáo này xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm trên YouTube, như trong hình trên.

Quảng cáo hiển thị với các video liên quan ở sidebar

Quảng cáo hiển thị với các video liên quan ở sidebar

Dạng quảng cáo này xuất hiện cùng với các video liên quan trong sidebar ở bên phải.

Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua

Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua

Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua là định dạng quảng cáo có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối video trong khi xem nội dung của đối tác, và chúng cung cấp lựa chọn bỏ qua quảng cáo sau 5 giây. Dưới đây là một ví dụ Grammarly sử dụng quảng cáo hiển thị trong video.

Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua

video trong luồng không thể bỏ qua

Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua là định dạng quảng cáo có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối video trong khi xem nội dung của đối tác, nhưng chúng không cung cấp cho người xem lựa chọn “Skip Ad – Bỏ qua quảng cáo”. Dưới đây là một ví dụ về một quảng cáo video không thể bỏ qua.

Quảng cáo video không thể bỏ qua cũng xuất hiện ở giữa các video kiếm tiền trên YouTube có thời lượng hơn 10 phút.

3 4 mẹo hàng đầu để tận dụng tối đa quảng cáo video

<b>4 mẹo hàng đầu để tận dụng tối đa quảng cáo video</b>

Biết cách thiết lập Quảng cáo video Adwords là một chuyện – và thực hiện chiến lược mạnh mẽ để tạo ra tỷ suất hoàn vốn mạnh mẽ lại là chuyện khác.

Hãy xem 4 chiến lược hiệu quả để tạo thêm lợi nhuận từ Quảng cáo video Adwords dưới đây nhé.

Tạo nút Call To Action mạnh mẽ

Cũng như quảng cáo bằng văn bản hoặc hình ảnh, CTA chính là chìa khóa thành công cho Quảng cáo video Adwords. Chúng thông báo cho người dùng biết họ cần phải làm gì tiếp theo.

Bạn có thể thêm CTA của mình vào bằng các dùng các liên kết in-video ở cuối video, và dùng các liên kết này để điều hướng người xem đến mục tiêu của mình – có thể là video khác, trang đích, trang sản phẩm, trang thông tin, trang sự nghiệp của bạn, … bất cứ nơi nào bạn muốn.

Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn nên làm rõ, đâu sẽ là nơi tiếp nhận thông tin từ các liên kết in-video, cũng như đưa ra gợi ý trực quan – nhấp vào đâu – nhằm tối đa hóa lượng người nhấp vào để đến trang đích của bạn.

Dưới đây là một ví dụ, YouTuber Marieforleo sử dụng các nút Call to action khác nhau ở cuối video của mình để khuyến khích người xem, hoặc là đăng ký, hoặc là xem video khác, hoặc là truy cập trang web của cô ấy.

tạo Call To Action

Sử dụng hình thu nhỏ tùy chỉnh

Sử dụng hình thu nhỏ tùy chỉnh là một cách tuyệt vời để lôi kéo nhiều người nhấp vào Quảng cáo Video của bạn.

Phải đảm bảo rằng, hình thu nhỏ sẽ hiển thị rõ trên tất cả các thiết bị. Nếu bạn sử dụng văn bản, hãy dùng font chữ lớn, viết rõ ràng và súc tích để dễ đọc. Và, nhớ chọn màu nền và màu văn bản sao cho chúng có độ tương phản cao và giúp tăng khả năng đọc được.

Nếu bạn muốn quảng cáo một sản phẩm, hãy đảm bảo rằng bạn giới thiệu sản phẩm, và không có bất kỳ yếu tố làm phân tâm nào ở phía sau.

Hãy xem một số ví dụ tuyệt vời dưới đây của Ông vua SEO, Brian Dean.

hình ảnh video thu nhỏ

Kiểm tra video với các thời lượng khác nhau

Khi nói đến Quảng cáo video Adwords, bạn có biết thời lượng video bao lâu thì bị xem là quá dài?

Nghiên cứu của Wistia cho thấy, các video có thời lượng trong khoảng 0-30 giây có khả năng được xem hết cao hơn so với các video có thời lượng dài hơn, với hơn 80% người dùng xem hết video.

Nếu Quảng cáo video của bạn dài hơn 30 giây và nút call to action của bạn được đặt ở cuối video, hãy chuẩn bị tinh thần cho việc giảm khoảng 5% số người nhìn thấy nút call to action của bạn.

thời lượng video

Tùy thuộc vào loại video, bạn có thể muốn áp dụng thời lượng khác nhau:

  • Hướng dẫn/Giải thích (45 – 90 giây)

Thời gian này đủ dài để đánh giá sự quan tâm của đối tượng của bạn và đủ cho họ hiểu được cách thức hoạt động của sản phẩm / dịch vụ.

  • Quảng cáo sáng tạo (15 – 30 giây)

Chúng cần ngắn gọn và ngọt ngào để giữ được thông điệp chính!

  • Video cảm nhận (60 – 120 giây)

Bạn sẽ mong muốn những video này đủ dài để bạn có thể giới thiệu một số khách hàng nói về sản phẩm của bạn, nhưng không quá dài để khiến người xem mất hứng thú.

Khi nói đến Quảng cáo TrueView, nếu quảng cáo có độ dài dưới 30 giây, bạn sẽ chỉ trả tiền khi người dùng xem hết video. Nếu quảng cáo dài hơn 30 giây, bạn trả tiền khi người dùng xem ít nhất là 30 giây. Với cả hai trường hợp, bạn trả tiền nếu người xem có tương tác với quảng cáo của bạn trước khi quảng cáo kết thúc.

Bạn có thể muốn đặt lời nhắn ở một điểm nhất định để những người xem không quan tâm có thể bỏ qua quảng cáo, hoặc bạn có thể muốn cung cấp các ưu đãi đặc biệt tại cuối video.

Thử nghiệm phân tách cho Quảng cáo video Adwords

Cũng giống như với quảng cáo văn bản hoặc quảng cáo hình ảnh, bạn sẽ muốn thực hiện thử nghiệm phân tách cho quảng cáo video.

Tại bất kỳ thời điểm nào trong chiến dịch Quảng cáo video Adwords đang diễn ra, hãy đảm bảo rằng bạn có ít nhất 2 quảng cáo cho mỗi nhóm quảng cáo.

Khi thực hiện thử nghiệm phân tách, hãy tránh chỉ tập trung chú ý vào số lượt xem; thay vào đó hãy chú ý tới các số liệu kinh doanh như: số lượng chuyển đổi được tạo ra, và với chi phí là bao nhiêu, để tối đa hóa lợi nhuận.

4 Cách thiết lập quảng cáo video trên Google Adwords

<b>Cách thiết lập quảng cáo video trên Google Adwords</b>

Có bốn bước chính để thiết lập chiến dịch Quảng cáo video cho Adwords:

  1. Liên kết tài khoản Adwords với kênh YouTube của bạn
  2. Tạo một chiến dịch video mới với tài khoản Adwords của bạn
  3. Chọn nơi video của bạn sẽ được hiển thị (Cài đặt nhắm mục tiêu)
  4. Tải lên video quảng cáo

Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng bước chi tiết:

Liên kết tài khoản Adwords với kênh YouTube của bạn

Giai đoạn đầu tiên của quy trình này là liên kết tài khoản Adwords và tài khoản YouTube của bạn với nhau.

Tài khoản Adwords và YouTube của bạn sẽ vẫn là các thực thể riêng biệt; hay nói cách khác, bạn không thể trực tiếp tạo quảng cáo Adwords mới thông qua kênh YouTube của mình.

BƯỚC 1. Đăng nhập vào kênh YouTube của bạn.

BƯỚC 2. Nhấp vào biểu tượng kênh của bạn ở góc trên cùng bên phải của trang, sau đó chọn tùy chọn “Creator Studio” từ menu. [Lưu ý: Đây có thể được gọi là YouTube Studio (với bản Beta). Trong trường hợp này, hãy nhấp vào tùy chọn này và bạn sẽ được đưa đến trang YouTube Studio; nhấp vào nút “Creator Studio Classic” ở phía dưới bên trái của trang, sau đó chọn Skip/send feedback, để truy cập vào chế độ xem cũ.]

BƯỚC 3. Ở bên trái, nhấp vào “Channel”, và sau đó là “Advanced”.

BƯỚC 4. Ở dưới “Google Ads account linkings”, hãy nhấp vào nút “Link a Google Ads account” và thực hiện theo hướng dẫn để hoàn tất quy trình.

Chủ tài khoản Google Ads sẽ phải chấp thuận yêu cầu này để các tài khoản được liên kết với nhau.

Tạo chiến dịch video với tài khoản Adwords của bạn

BƯỚC 1. Nhấp vào nút + Campain màu đỏ; từ menu thả xuống, chọn “Video”.

Tạo chiến dịch video với Adwords

BƯỚC 2. Đặt tên gọi phù hợp cho chiến dịch của bạn để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó khi bạn đến bước tối ưu hóa các chiến dịch của mình; sau đó, chọn loại (Type) chiến dịch của bạn (mục tiêu của quảng cáo).

loại chiến dịch video

Khi đến phần Type, sẽ có ba lựa chọn cho bạn. Bạn cần phải chọn loại phù hợp nhất cho mục tiêu quảng cáo.

  • Standard (Tiêu chuẩn): Quảng cáo video để thu hút lượt xem, nhận thức và chuyển đổi (chẳng hạn như khách hàng tiềm năng hoặc mua hàng)
  • Mobile app installs (Cài đặt ứng dụng di động): Quảng cáo video được thiết kế để khuyến khích mọi người cài đặt ứng dụng di động của bạn
  • Shopping (Quảng cáo mua sắm): Quảng cáo video được thiết kế để khuyến khích mọi người mua sản phẩm được liệt kê trong tài khoản Google Merchant Center của bạn. (Để sử dụng phần này, tài khoản Google Merchant Center phải được liên kết với tài khoản Adwords của bạn).

BƯỚC 3. Khi bạn đã chọn xong, bạn sẽ phải chọn định dạng của Quảng cáo video bạn đang chạy. Ở đây bạn có hai lựa chọn.

định dạng của Quảng cáo video

Bạn có thể chạy:

  • In-Stream (Quảng cáo trong luồng): Đây là một loại quảng cáo video trueview, chúng xuất hiện tại đầu, giữa hoặc cuối video và có thể được bỏ qua sau 5 giây. Chúng cũng xuất hiện tại kết quả tìm kiếm trên YouTube, trong số các video liên quan, và trên trang chủ.
  • Bumper ads (Quảng cáo đệm): Quảng cáo đệm cũng có thể xuất hiện tại đầu, giữa hoặc cuối video, với độ dài tốt nhất là 6 giây hoặc ít hơn, và người dùng không có lựa chọn bỏ qua loại quảng cáo này.

BƯỚC 4. Tiếp theo là thiết lập phương thức đặt giá thầu và ngân sách của bạn. Với phương pháp đặt giá thầu của bạn, bạn có hai lựa chọn:

  • Thủ công: CPV tối đa – đặt số tiền tối đa mà bạn sẵn sàng trả cho một lượt xem.
  • Thủ công: CPM tối đa – đặt số tiền tối đa mà bạn sẵn sàng trả cho quảng cáo của mình được hiển thị 1000 lần.

 đặt giá thầu quảng cáo video

BƯỚC 5. Hầu hết các nhà quảng cáo có thể sẽ muốn thay đổi phương thức phân phối của họ từ “standard – tiêu chuẩn” thành “accelerated – tăng tốc” để hiển thị quảng cáo của họ nhanh nhất có thể.

BƯỚC 6. Bây giờ, chọn nơi bạn muốn quảng cáo Google Video của mình hiển thị, với ba lựa chọn:

  • YouTube Search (Tìm kiếm trên YouTube): Video quảng cáo của bạn sẽ được hiển thị dưới dạng kết quả trong kết quả tìm kiếm của Google.
  • YouTube Video (Video trên YouTube): Video quảng cáo của bạn sẽ được hiển thị tại đầu, giữa hoặc cuối video trên YouTube.
  • Video partners on the Google Display Network (Video đối tác trong Mạng hiển thị của Google): Quảng cáo video của bạn sẽ được hiển thị trong Mạng hiển thị của Google.

vị trí quảng cáo video

BƯỚC 7. Cuối cùng, chọn vị trí mà bạn muốn quảng cáo video của mình được hiển thị.

Tạo quảng cáo video Adwords và đặt giá thầu của bạn

Khi đã tạo nhóm quảng cáo đầu tiên, sau đó, bạn chọn tab Ad và Targeting Options. Tại đây, bạn sẽ được nhắc tạo quảng cáo đầu tiên.

Để tạo các quảng cáo tiếp theo, bạn cũng cần sử dụng tab Ad, giống như bạn sẽ tạo bất kỳ dạng quảng cáo Adwords khác.

BƯỚC 1. Dán URL của video trên YouTube của bạn vào hộp được cung cấp, sau đó chọn định dạng của quảng cáo của bạn –“In-stream ad”, hoặc “Video discovery ad” (nghĩa là, được hiển thị trong kết quả tìm kiếm).

định dạng video

Tùy thuộc vào việc bạn đã chọn định dạng “In-stream ad” hay “Video discovery ad”, một vài bước tiếp theo sẽ hơi khác nhau.

  • In-stream Ad – quảng cáo trong luồng

Nếu bạn đã chọn tạo In-stream Ad thì quảng cáo của bạn sẽ giống như hình dưới đây. Có 3 bước tiếp theo mà bạn cần thực hiện (tiếp tục từ BƯỚC 1 ở phần trên).

quảng cáo trong luồng

BƯỚC 2 (a): Nhập “Display URL” (URL mà bạn muốn hiển thị cho người xem, xuất hiện ở góc dưới bên trái của quảng cáo của bạn) và “Final URL” (trang web mà người dùng sẽ được chuyển đến khi họ nhấp vào quảng cáo của bạn).

BƯỚC 2 (b): Bây giờ, hãy tạo một quảng cáo “Companion banner” (tùy chọn) để xuất hiện cùng với quảng cáo video của bạn ở góc trên cùng bên phải của trang (hoặc dưới video, nếu được xem trên thiết bị di động).

Mặc dù Google cho bạn tùy chọn tự động tạo hình ảnh, bạn vẫn nên tạo hình ảnh của riêng mình (theo khía cạnh khác nhằm khuyến khích người xem nhấp vào hình ảnh đó).

Banner nên có kích thước 300 x 60 pixel.

BƯỚC 2 (c): Đặt cho Quảng cáo của bạn một tên gọi đơn giản, rõ ràng để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó.

  • Video Discovery Ads – quảng cáo video khám phá

Nếu bạn chọn tạo Video Discovery Ads thay vì quảng cáo in-stream, hãy thực hiện theo các bước dưới đây.

quảng cáo video khám phá

BƯỚC 2 (a): Chọn hình thu nhỏ sẽ xuất hiện xuyên suốt trong quảng cáo của bạn.

BƯỚC 2 (b): Viết nội dung sao quảng cáo của bạn (“Tiêu đề”, “Mô tả 1”, “Mô tả 2”), sẽ xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của YouTube. Bạn sẽ muốn viết điều gì đó để khuyến khích người dùng xem video của bạn, như trong nội dung quảng cáo mẫu ở trên.

BƯỚC 2 (c): Chọn mục tiêu quảng cáo – là hướng người xem đến trang kênh YouTube của bạn, hay trang của một video cụ thể được lưu trữ trên YouTube (trang xem video)?

BƯỚC 2 (d): Đặt cho quảng cáo của bạn một tên gọi đơn giản, rõ ràng để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó.

  • Cho cả In-stream Ad và Video Discovery Ads

BƯỚC 3. Cuối cùng, chọn số tiền bạn muốn trả (cho mỗi lượt xem, hoặc cho mỗi một nghìn lần hiển thị).

Nói chung, giá thầu Quảng cáo Video của bạn sẽ thấp hơn so với các chiến dịch tìm kiếm Adwords thông thường, với giá thầu cho Quảng cáo Video trung bình vào khoảng 1.500 VND đến 4.500 VND.

Nếu muốn, bạn có thể chọn “Popular videos bid adjustment – Điều chỉnh giá thầu theo video phổ biến”, theo đó sẽ tăng giá thầu cho các quảng cáo được hiển thị cùng với những nội dung hoạt động tốt nhất trên Youtube.

Chọn nơi Quảng cáo video của bạn sẽ được hiển thị (nhắm mục tiêu)

Có nhiều tùy chọn khác nhau có sẵn cho bạn trên Mạng hiển thị của Google. Dưới đây là 6 loại tùy chọn nhắm mục tiêu mà bạn có thể sử dụng:

  • Keyword targeting (Nhắm mục tiêu theo tiêu từ khóa)
  • Topic targeting (Nhắm mục tiêu theo chủ đề)
  • Demographic targeting (Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học)
  • Interest targeting (Nhắm mục tiêu theo sở thích)
  • Remarketing (còn được gọi là “retargeting”)
  • Placement targeting (Nhắm mục tiêu theo vị trí)

Cũng có thể sử dụng các phương pháp nhắm mục tiêu chồng chéo lên nhau để tiếp cận đối tượng phù hợp nhất.

Ví dụ: nếu bạn muốn nhắm đến những người quan tâm đến đầu tư trái phiếu trong độ tuổi từ 30-65, bạn có thể sử dụng phương pháp “Nhắm mục tiêu theo từ khóa” để nhắm đến những người đang truy cập các trang liên quan đến đầu tư trái phiếu, và kết hợp với phương pháp “Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học” để nhắm đến những người phù hợp với tiêu chí nhân khẩu học (đó là, quan tâm đến đầu tư trái phiếu và trong độ tuổi từ 30-65).

  • Nhắm mục tiêu theo từ khóa hiển thị

Từ khóa hiển thị cho phép đưa Quảng cáo video của bạn đến các trang web có ngữ cảnh giống với từ khóa. Không giống như mạng tìm kiếm, ở đây không có loại đối sánh.

Ví dụ: nếu bạn đang quảng cáo trái phiếu, bạn sẽ muốn đưa vào các thuật ngữ liên quan chặt chẽ như “đầu tư trái phiếu”, v.v.

Bằng cách sử dụng thuật toán của mình, Google sau đó sẽ xác định những trang web nào có liên quan đến từ khóa bạn đã chọn, và đặt quảng cáo của bạn lên các trang web này.

(Vì bạn cấp cho Google nhiều quyền quyết định nơi đặt quảng cáo của bạn, nên việc thường xuyên kiểm tra báo cáo vị trí tự động và loại bỏ mọi vị trí không liên quan hoặc hoạt động kém là rất quan trọng.)

Bạn có thể thêm từ khóa để nhắm mục tiêu bằng cách nhập chúng vào hộp ở bên trái và sau đó nhấp vào nút “Add keywords”.

Để xác định từ khóa mới, chọn “Find relevant keywords – Tìm từ khóa có liên quan”. Những người dùng cao cấp hơn cũng có thể muốn sử dụng Google Display Network Planner.

  • Nhắm mục tiêu theo chủ đề

Nhắm mục tiêu theo chủ đề cho phép bạn hiển thị quảng cáo trên các trang web mà Google đã nhóm thành các nhóm có liên quan.

Ví dụ: đối với khách hàng quảng cáo trái phiếu, bạn muốn nhắm đến những người trong danh mục Tài chính > Đầu tư > Cổ phiếu & Trái phiếu > Trái phiếu.

Nếu bạn muốn tiết kiệm thời gian nghiên cứu, bạn có thể xem danh sách mã chủ đề ở đây.

Bạn có hai tùy chọn nhắm mục tiêu khác nhau:

Target and Bid (Mục tiêu và giá thầu). Cho phép bạn hiển thị quảng cáo của mình tại vị trí này bất kể các phương pháp nhắm mục tiêu khác.

Bid only (Chỉ đặt giá thầu). Cho phép bạn thêm vị trí để bạn có thể chọn đặt giá thầu cho chúng. Nhưng quảng cáo của bạn sẽ chỉ được hiển thị khi các phương thức nhắm mục tiêu khác của bạn cũng khớp. Hãy nghĩ về “đối tượng chồng chéo”.

  • Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học

Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học cho phép bạn nhắm mục tiêu dựa trên:

  1. Giới tính
  2. Tuổi tác
  3. Tình trạng của cha mẹ

Nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học

Khi sử dụng tính năng này, hãy đảm bảo bạn quyết định dựa trên cơ sở dữ liệu chứ không phải cảm tính.

Điều này nghe có vẻ rõ ràng, nhưng dưới đây là một ví dụ về lý do tại sao việc ghi nhớ điều này lại quan trọng:

Một nghiên cứu do Think With Google thực hiện cho thấy, 40% sản phẩm cho trẻ em được mua bởi các hộ gia đình chưa có trẻ em. Nếu bạn loại trừ những người chưa làm cha mẹ ở đây, bạn sẽ loại trừ 40% đối tượng mục tiêu của bạn.

Nhân khẩu học “Unknown” (Không xác định) hoạt động khi Google không thể kết nối người dùng với dữ liệu nhân khẩu học của họ. Bạn sẽ muốn chọn yếu tố “Unknown” này cho phần lớn các trường hợp, vì chúng tôi nhận thấy rằng, Google thường không thể thực hiện kết nối cho phần lớn đề xuất trong một số chiến dịch. Do đó, khi loại bỏ yếu tố nhân khẩu học này, bạn có thể mất lượng lớn lưu lượng truy cập có liên quan.

  • Nhắm mục tiêu theo sở thích và remarketing

Nhắm mục tiêu theo sở thích và remarketing lại bao gồm một số loại nhắm mục tiêu khác nhau:

  1. Remarketing (Khang không giải thích ở đây, Khang sẽ có một bài hướng dẫn chi tiết hơn – cùng hóng nhé)
  2. Affinity audience
  3. Custom affinity audience
  4. In-market audience
  5. Customer match
  6. Tương tự như đối tượng remarketing (được thiết kế để mở rộng phạm vi của danh sách remarketing của bạn)
  7. Tương tự như danh sách email tùy chỉnh (được thiết kế để mở rộng phạm vi của danh sách email tùy chỉnh của bạn)

Trước khi đi sâu vào từng tùy chọn nhắm mục tiêu, cần phải xem xét, làm thế nào chúng có thể phù hợp với chiến lược rộng lớn hơn của bạn.

Dưới đây là các giai đoạn khác nhau của chu kỳ mua có liên quan đến “đối tượng chung sở thích”, “đối tượng chung sở thích tùy chỉnh” và “đối tượng trong thị trường”.

  •         Affinity audience (Đối tượng chung sở thích) – là những đối tượng cho phép bạn nhắm đến ở phần đỉnh phễu người dùng, những người trước đây không biết về thương hiệu của bạn.
  •         Custom affinity audience (Đối tượng chung sở thích tùy chỉnh) Dành cho những đối tượng đang trong giai đoạn “cân nhắc” – những người đã biết về thương hiệu của bạn và đang cân nhắc xem họ có muốn sử dụng hay không.
  •         In-market audience (Đối tượng trong thị trường) Dành cho người dùng đang thể hiện các hành vi mua hàng.

các giai đoạn mua hàng

a. Remarketing – tiếp thị lại

giai đoạnRemarketing

Bạn đã từng truy cập một trang web, chỉ để tìm sản phẩm bạn mà vừa xem ban nãy, giờ đang bí ẩn theo sau bạn trên Internet?

Điều này diễn ra khi thêm một đoạn mã vào trang web của bạn, sử dụng cookie, theo đó cho phép bạn theo dõi ai đã truy cập trang web của bạn và cho phép bạn hiển thị quảng cáo cho họ sau đó.

Bạn có thể tạo “danh sách đối tượng” để nhắm mục tiêu đến những người đáp ứng một số tiêu chí; ví dụ: những người đã truy cập một số trang nhất định trên trang web của bạn, hoặc ở lại trang web của bạn trong một khoảng thời gian nhất định.

Tôi sẽ không đi sâu hơn nữa ở đây, vì chúng tôi đã có một hướng dẫn rất chi tiết về remarketing mà bạn có thể đọc ở đây.

b. Affinity audiences – đối tượng chung sở thích

Affinity audiences là những đối tượng ở tầm cao, không cụ thể. Ví dụ: bạn có thể nhắm đến những người thích thương hiệu, người hoặc chương trình truyền hình cụ thể.

Bạn nên nhắm đến loại đối tượng này cho các chiến dịch thương hiệu, thay vì quảng cáo phản hồi trực tiếp.

c. Custom Affinity Audiences – đối tượng chung sở thích tùy chỉnh

Custom Affinity Audiences  cho phép bạn tạo đối tượng tùy chỉnh dựa trên sở thích và trang web mà họ thích.

Ví dụ: theo sau ví dụ về “trái phiếu” ở trên, dưới đây tôi tạo “Đối tượng có sở thích tùy chỉnh” bao gồm những người thích trang web Financial Times, và quan tâm đến trái phiếu hoặc đầu tư trái phiếu.

d.  In-market Audiences – đối tượng trong thị trường

In-market Audiences cho phép bạn nhắm đến những người đang thể hiển hành vi “gần với chuyển đổi” (xem phễu ở trên).

Có một số nhóm đối tượng mà bạn có thể chọn. Để sử dụng tính năng này hiệu quả, bạn có thể kết hợp nó với các phương pháp nhắm mục tiêu khác.

Ví dụ: đối với khách hàng đầu tư trái phiếu, chúng tôi sẽ nhắm mục tiêu đến những người quan tâm đến trái phiếu cụ thể (bằng cách sử dụng “Nhắm mục tiêu theo từ khóa” hoặc “Nhắm mục tiêu theo chủ đề”), sau đó kết hợp điều này với phương pháp nhắm mục tiêu “Đối tượng trong thị trường” để nhắm đến những người vừa quan tâm đến đầu tư vào trái phiếu, vừa sẵn sàng đầu tư ngay.

e. Customer Match – đối sánh khách hàng

Customer Match là một phương pháp nhắm mục tiêu hơi khác biệt, giúp bạn nhắm mục tiêu đến những người vừa có quảng cáo trên Mạng hiển thị của Google, vừa có trong danh sách email của bạn.

Có thể tiếp cận tính năng này bằng cách tải danh sách email của khách hàng lên Adwords. Sau đó, Google sẽ kết nối danh sách này với người dùng trên các nền tảng khác nhau (như Google, Gmail và YouTube).

Có thể sử dụng tất cả các phương pháp nhắm mục tiêu này tại tùy chọn nhắm mục tiêu “Interests & remarketing” như trong hình dưới.

phương pháp nhắm mục tiêu

f. “Similar to” audiences – Đối tượng “tương tự”

“Similar to” audiences (Đối tượng “tương tự” – là “Tương tự như đối tượng remarketing”; “Tương tự như đối tượng tùy chỉnh”) hoạt động giống như đối tượng tương tự trên Facebook. Google sử dụng dữ liệu của họ để tạo đối tượng giống như đối tượng có trong danh sách email hoặc đối tượng tùy chỉnh của bạn.

Vì bạn đang nhắm mục tiêu đến những người giống với những đối tượng đã từng truy cập vào trang web của bạn (hoặc thậm chí đã mua từ bạn), sử dụng tùy chọn này sẽ giúp bạn tiếp cận những người có khả năng chuyển đổi cao nhưng chưa từng nghe về bạn.

Kết luận

Bây giờ bạn có mọi thứ bạn cần để bắt đầu chiến dịch Quảng cáo video Adwords thành công cho riêng mình rồi.

Tại sao không bắt đầu bằng cách thử nghiệm một số video hiện có của mình và xem cách chúng thể hiện?

Hãy nhớ, cũng giống như bất kỳ hình thức quảng cáo trực tiếp nào khác, cần đảm bảo rằng bạn có thể liên kết hiệu suất Quảng cáo Video Adwords với KPI của mình, chẳng hạn như số lượng khách hàng tiềm năng và chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng.

Mọi người có bất kỳ thắc mắc nào không? Hãy cho để lại trong phần bình luận dưới đây và Khang sẽ giải đáp ngay. Nếu có mẹo nào hay chạy quảng cáo video thì chia sẻ với mọi người luôn nhé!

 

Bình Luận

R - SEO ToolsSEO & Marketing ToolThemes WordPressPlugins WordPress